banerrd act 2

Giá cước dịch vụ FTTH VIETTEL

Cước hòa mạng/ Connection fee: 300.000 VNĐ
Dành cho khách hàng được trang bị Home WiFi:

1. Gói cước dành cho Khách hàng cá nhân / not applicable to corporate customers:  
No. Tên gói cước/
Package name
Tốc độ/ Speed IP Tĩnh
Static IP
Giá gói cước tháng 1 HomeWifi
Monthly package price for 1 HomeWifi
Giá gói cước tháng 2 HomeWifi
Monthly package price for 2 HomeWifi
Dowload/ Upload
(Mbps)
Cam kết quốc tế
Intl speed commitment
    1  NETVT2_H  500->1000    không 298,000 331,000

2. Gói cước áp dụng chung cho tất cả khách hàng / For all customers:
No. Tên gói cước/
Package name
Tốc độ/ Speed IP Tĩnh
Static IP
Giá gói cước tháng
 1 HomeWifi
Monthly package price for 1 HomeWifi
Giá gói cước tháng 2 HomeWifi
Monthly package price for 2 HomeWifi
Dowload/ Upload
(Mbps)
Cam kết quốc tế
Intl speed commitment
  1  VIP200 200 5  1 833,000 866,000
  2  VIP500 500 10  1 1,933,000 1,966,000
  3  VIP600 600 30  1 6,633,000 6,666,000
  4  F200N 400 4 1 1,133,000 1,166,000
  5  F200PLUS 400 12 1 4,433,000 4,466,000
  6  F300BASIC 500 22 1 7,733,000 7,766,000
  7  F300PLUS 500 30 1 9,933,000 9,966,000
  8  PRO1 400 ->1000 2 không 383,000 416,000
  9  PRO2 500->1000 5 không 533,000 566,000
10  PRO1000 1000 10 không 733,000 766,000
11  F500BASIC 600 40 1 13,233,000 13,266,000
12  F500PLUS 600 50 1 17,633,000 17,666,000
13  F1000PLUS 1,000 100 1 25,033,000 25,066,000

Dành cho gói cước thông thường:
1. Gói cước dành cho Khách hàng cá nhân / not applicable to corporate customers:
No. Tên gói cước/
Package name
Tốc độ/ Speed IP Tĩnh
Static IP
Giá gói cước tháng
Monthly package price
Dowload/ Upload
(Mbps)
Cam kết quốc tế
Intl speed commitment
       1  NETVT2_H 500->1000    không 265,000

2. Gói cước áp dụng chung cho tất cả khách hàng / For all customers:
No. Tên gói cước/
Package name
Tốc độ/ Speed IP Tĩnh
Static IP
Giá gói cước tháng

Monthly package price
Dowload/ Upload
(Mbps)
Cam kết quốc tế
Intl speed commitment
      1  PRO1 400 ->1000 2  không 350,000
      2  PRO2 500 ->1000 5  không 500,000
      3  PRO1000 1,000 10  không 700,000
      4  VIP200 200 5 1 800,000
      5  VIP500 500 10 1 1,900,000
      6  VIP600 600 30 1 6,600,000
      7  F200N 300 4 1 1,100,000
      8  F200PLUS 300 12 1 4,400,000
      9  F300BASIC 500 22 1 7,700,000
     10  F300PLUS 500 30 1 9,900,000
     11  F500BASIC 600 40 1 13,200,000
     12  F500PLUS 600 50 1 17,600,000
     13  F1000PLUS 1,000 100 1 25,000,000

* Ghi chú: 
 ​​​​​​   - Chính sách được áp dụng từ : 18/06/2025
    -  ACT chỉ hỗ trợ cấu hình cho 01 (Một) Modem FTTH và 01 (Một) máy tính do khách hàng chỉ định

    -  Thiết bị trang bị cho khách hàng trong quá trình sử dụng là tài sản của công ty và sẽ được thu hồi sau khi khách hàng chấm dứt hợp đồng.

 

Những tin mới hơn

TRUYỀN HÌNH
INTERNET ADSL
THANH TOÁN CƯỚC

1. Thanh toán bằng tiền mặt.

2. Thanh toán bằng chuyển khoản.

3. Những hình thức thanh toán khác qua ngân hàng:

   - Thu tại quầy

   - Internet Banking

   - ATM

   - SMS Banking

   - Thanh toán tự động

   - POS

   - Mobile Banking

4. Thanh toán bằng VÍ ĐIỆN TỬ Payoo, Momo, ZaloPay


Copyright © 2023  CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG ACT
Văn phòng giao dịch: 009 Khu phố Mỹ Hưng, Đại lộ Nguyễn Văn Linh, P. Tân Hưng, Tp HCM
Hotline: 18001081
Điện thoại: (028) 3788 5555   -  Email: info@vienthongact.vn
banner
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây