banerrd act 2

Giá cước dịch vụ FTTH VNPT

Thứ năm - 20/04/2023 23:39
Phí hoà mạng/Installation Fee: 300.000đ
* Các gói cước từ 7 tháng trở lên thì cước đấu nối hòa mạng: 0đ
    From 7 months, installation fee: 0 VND
A. Gói dành cho các Khách hàng cá nhân, hộ gia đình
      For individual and household customers
 
Tên gói cước/ 
Package name
Tốc độ/ Speed
(Mbps)
Giá cước (đ)/
Price (VND)
Giá gói 7 tháng/
Price for 7 months
Giá gói 14 tháng/
Price for 14 months


Dịch vụ tặng theo gói cước/ Accompanied Package
Home Net 3 200 249,000 1,494,000 2,988,000 GREENNET
Home Net 4 250 259,000 1,554,000 3,108,000
Home Net 5 300 289,000 1,734,000 3,468,000
Home Net 6 500 390,000 2,340,000 4,680,000
Home Net 7 300-1000 329,000 1,974,000 3,948,000  
 
B. Gói dành cho tất cả Khách hàng/ For all Customers
  1. Các Gói FiberIOT, FiberXtra
 
Tên gói cước/ 
Package name
Tốc độ/ Speed
(Mbps)
IP TĨNH Giá cước (đ)/
Price (VND)
Giá gói 7 tháng/
Price for 7 months
Giá gói 14 tháng/
Price for 14 months
FiberXtra2 300 1 550,000 3,300,000 6,600,000
FiberXtra3 500 1 1,760,000 10,560,000 21,120,000
FiberXtra4 800 1 5,500,000 33,000,000 66,000,000
FiberXtra5 1000 1 8,800,000 52,800,000 105,600,000
 
  1. Các Gói FiberS
Tên gói cước/ 
Package name
Tốc độ/ Speed
(Mbps)
Cam kết quốc tế/
Intl speed commitment
(Mbps)
IP TĨNH Giá cước (đ)/
Price (VND)
Giá gói 7 tháng/
Price for 7 months
Giá gói 14 tháng/
Price for 14 months
FiberS1 400 2 Không 418,000 2,508,000 5,016,000
FiberS2 800 5 Không 660,000 3,960,000 7,920,000
FiberS3 1000 12 Không 814,000 4,884,000 9,768,000
 
  1. Các gói Fiber Premium :
Tên gói cước/ 
Package name
Tốc độ/ Speed
(Mbps)
Cam kết quốc tế/
Intl speed commitment
(Mbps)
IP tĩnh Giá cước (đ)/
Price (VND)
Giá gói 7 tháng/
Price for 7 months
Giá gói 14 tháng/
Price for 14 months
FiberEco1 80 3 Không 352,000 2,112,000 4,224,000
FiberEco2 120 4 Không 418,000 2,508,000 5,016,000
FiberEco3 150 6 1 858,000 5,148,000 10,296,000
FiberEco4 200 7 1 1,100,000 6,600,000 13,200,000
Fiber4 200 10 1 2,200,000 13,200,000 26,400,000
FiberEco5 300 12 1 3,520,000 21,120,000 42,240,000
Fiber5 300 18 1 5,500,000 33,000,000 66,000,000
Fiber6 500 32 1 9,900,000 59,400,000 118,800,000
FiberVip6 500 45 1 13,200,000 79,200,000 158,400,000
Fiber7 800 55 1 17,600,000 105,600,000 211,200,000
FiberVip7 800 65 1 22,000,000 132,000,000 264,000,000
Fiber8 1000 80 1 27,500,000 165,000,000 330,000,000
FiberVip8 1000 100 1 33,000,000 198,000,000 396,000,000

* Ghi chú:
- Chương trình khuyến mãi (áp dụng từ 1/10/2023 cho tất cả các gói hiện hành và các gói duy trì)
    * Trả trước 6 tháng – tặng thêm 1 tháng
    * Trả trước 12 tháng – tặng thêm 2 tháng
-  Giá cước ở trên đã bao gồm 10% thuế VAT
- IP Tĩnh mua thêm: Ngoài IP được tặng, nếu khách hàng có nhu cầu mua thêm IP tĩnh public, thì giá IP tĩnh public được tính như sau: 220.000đ/1 IP tĩnh đơn lẻ (đã bao gồm VAT). Khách hàng được thuê thêm tối đa là 8 IP tĩnh.
- Trong mọi trường hợp chấm dứt hợp đồng, các khoản tiền mà khách hàng  đã trả trước sẽ không được
hoàn lại
ACT chỉ hỗ trợ cấu hình cho 01 (Một) Modem FTTH và 01 (Một) máy tính do khách hàng chỉ định
- Thiết bị trang bị cho khách hàng trong quá trình sử dụng là tài sản của công ty và sẽ được thu hồi sau khi khách hàng chấm dứt hợp đồng

Những tin mới hơn

INTERNET FTTH
Thống kê
  • Đang truy cập3
  • Hôm nay529
  • Tháng hiện tại7,927
  • Tổng lượt truy cập69,505
TRUYỀN HÌNH CÁP
INTERNET ADSL
THANH TOÁN CƯỚC

1. Thanh toán bằng tiền mặt.

2. Thanh toán bằng chuyển khoản.

3. Những hình thức thanh toán khác qua ngân hàng:

   - Thu tại quầy

   - Internet Banking

   - ATM

   - SMS Banking

   - Thanh toán tự động

   - POS

   - Mobile Banking

4. Thanh toán bằng VÍ ĐIỆN TỬ Payoo, Momo, ZaloPay


Copyright © 2023  CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG ACT
Văn phòng giao dịch: 009 Khu phố Mỹ Hưng, Đại lộ Nguyễn Văn Linh, P. Tân Phong, Quận 7, Tp HCM
Hotline: 18007268
Điện thoại: (028) 54 111 222   -  Email: info@vienthongact.vn
hpny flower
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây